酸餡 suān xiàn · toan hãm Hán Việt: toan hãm · Pinyin: suān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 餡 (hãm)Pinyinsuān xiànHán Việttoan hãmCấu tạo酸 + 餡 · toan + hãm nghĩa thành phần: toan + hãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以蔬菜为馅的包子。Tân Hoa Tự Điển 1.以蔬菜为馅的包子。