酸黃瓜
toan hoàng qua
Hán Việt: toan hoàng qua · Pinyin: suān huáng guā
Tổng quan
pickle; pickled cucumber
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT pickle; pickled cucumber
- Cihui pickle; pickled cucumber
Hán Việt: toan hoàng qua · Pinyin: suān huáng guā
pickle; pickled cucumber