酸黃虀 suān huáng jī · toan hoàng tê Hán Việt: toan hoàng tê · Pinyin: suān huáng jī Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 黃 (hoàng) + 虀 (tê)Pinyinsuān huáng jīHán Việttoan hoàng têCấu tạo酸 + 黃 + 虀 · toan + hoàng + tê nghĩa thành phần: toan + hoàng + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切成细末的酸咸菜; 喻寒酸。Tân Hoa Tự Điển 1.切成细末的酸咸菜。 2.喻寒酸。