酹奠 lèi diàn · lỗi điện Hán Việt: lỗi điện · Pinyin: lèi diàn Tổng quan Cấu tạo: 酹 (lỗi) + 奠 (điện)Pinyinlèi diànHán Việtlỗi điệnCấu tạo酹 + 奠 · lỗi + điện nghĩa thành phần: lỗi + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭奠。Tân Hoa Tự Điển 1.祭奠。EngCihui 酹奠 èidiàn v. pour a libation