酹觴 lèi shāng · lỗi thương Hán Việt: lỗi thương · Pinyin: lèi shāng Tổng quan Cấu tạo: 酹 (lỗi) + 觴 (thương)Pinyinlèi shāngHán Việtlỗi thươngCấu tạo酹 + 觴 · lỗi + thương nghĩa thành phần: lỗi + thương