酹酒 lèi jiǔ · lỗi tửu Hán Việt: lỗi tửu · Pinyin: lèi jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 酹 (lỗi) + 酒 (tửu)Pinyinlèi jiǔHán Việtlỗi tửuCấu tạo酹 + 酒 · lỗi + tửu nghĩa thành phần: lỗi + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以酒浇地,表示祭奠。古代宴会往往行此仪式。Tân Hoa Tự Điển 1.以酒浇地,表示祭奠。古代宴会往往行此仪式。