釅冽 yàn liè · nghiệm liệt Hán Việt: nghiệm liệt · Pinyin: yàn liè Tổng quan Cấu tạo: 釅 (nghiệm) + 冽 (liệt)Pinyinyàn lièHán Việtnghiệm liệtCấu tạo釅 + 冽 · nghiệm + liệt nghĩa thành phần: nghiệm + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浓烈。Tân Hoa Tự Điển 1.浓烈。