釅醋 yàn cù · nghiệm thố Hán Việt: nghiệm thố · Pinyin: yàn cù Tổng quan Cấu tạo: 釅 (nghiệm) + 醋 (thố)Pinyinyàn cùHán Việtnghiệm thốCấu tạo釅 + 醋 · nghiệm + thố nghĩa thành phần: nghiệm + thố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浓醋。Tân Hoa Tự Điển 1.浓醋。