酿母

nhưỡng mẫu

Hán Việt: nhưỡng mẫu

Tổng quan

Cấu tạo: 釀 (nhưỡng) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 釀母 iàngmǔ n. yeast

Eng

  • Cihui 釀母 iàngmǔ n. yeast
  • Tần suất từ 釀母 iàngmǔ n. yeast

Từ liên quan

Gần nghĩa

酿母菌 · 母上 · 母丧 · 母主 · 母乳 · 母亲 · 母体 · 母儀