釀母 nhưỡng mẫu Hán Việt: nhưỡng mẫu Tổng quan Cấu tạo: 釀 (nhưỡng) + 母 (mẫu)Hán Việtnhưỡng mẫuCấu tạo釀 + 母 · nhưỡng + mẫu nghĩa thành phần: nhưỡng + mẫu Nghĩa EngCihui 釀母 iàngmǔ n. yeast