釀澤

niàng zé nhưỡng trạch

Hán Việt: nhưỡng trạch · Pinyin: niàng zé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhưỡng) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制造和粉饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制造和粉饰。