釀王

niàng wáng nhưỡng vương

Hán Việt: nhưỡng vương · Pinyin: niàng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhưỡng) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐汝阳王李琿的自称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐汝阳王李琿的自称。