釀蜜
nhưỡng mật
Hán Việt: nhưỡng mật · Pinyin: niàng mì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓蜜蜂做蜜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓蜜蜂做蜜。
Eng
- Cihui 釀蜜 iàngmì v.o. make honey (of bees)
Hán Việt: nhưỡng mật · Pinyin: niàng mì