釀辭 niàng cí · nhưỡng từ Hán Việt: nhưỡng từ · Pinyin: niàng cí Tổng quan Cấu tạo: 釀 (nhưỡng) + 辭 (từ)Pinyinniàng cíHán Việtnhưỡng từCấu tạo釀 + 辭 · nhưỡng + từ nghĩa thành phần: nhưỡng + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 芜杂之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.芜杂之辞。