釀酒學 niàngjiǔ xué · nhưỡng tửu học Hán Việt: nhưỡng tửu học · Pinyin: niàngjiǔ xué Tổng quan Cấu tạo: 釀 (nhưỡng) + 酒 (tửu) + 學 (học)Pinyinniàngjiǔ xuéHán Việtnhưỡng tửu họcCấu tạo釀 + 酒 + 學 · nhưỡng + tửu + học nghĩa thành phần: nhưỡng + tửu + học Nghĩa EngCihui enology