釀鵝

niàng é nhưỡng nga

Hán Việt: nhưỡng nga · Pinyin: niàng é

Tổng quan

Cấu tạo: (nhưỡng) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食品。即糟鹅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.食品。即糟鹅。