醃勢 yān shì · yêm thế Hán Việt: yêm thế · Pinyin: yān shì Tổng quan Cấu tạo: 醃 (yêm) + 勢 (thế)Pinyinyān shìHán Việtyêm thếCấu tạo醃 + 勢 · yêm + thế nghĩa thành phần: yêm + thế