腌脏 yêm tạng Hán Việt: yêm tạng Tổng quan Cấu tạo: 腌 (yêm) + 脏 (tạng)Hán Việtyêm tạngCấu tạo腌 + 脏 · yêm + tạng nghĩa thành phần: yêm + tạng