醃藏 yān cáng·yêm tàng Hán Việt: yêm tàng · Pinyin: yān cáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.腌渍储藏。 Cấu tạo: 醃 (yêm) + 藏 (tàng)Pinyinyān cángHán Việtyêm tàngCấu tạo醃 + 藏 · yêm + tàng nghĩa thành phần: yêm + tàng Từ liên quan Gần nghĩa腌製 · 腌鹹 · 醃汁 · 醃泡 · 醃漬 · 醃肉 · 腌臢 · 腌菜