醃藏 yān cáng · yêm tàng Hán Việt: yêm tàng · Pinyin: yān cáng Tổng quan Cấu tạo: 醃 (yêm) + 藏 (tàng)Pinyinyān cángHán Việtyêm tàngCấu tạo醃 + 藏 · yêm + tàng nghĩa thành phần: yêm + tàng