醃黃瓜
yêm hoàng qua
Hán Việt: yêm hoàng qua · Pinyin: yān huáng guā
Tổng quan
dưa muối
Nghĩa
Việt
- Cihui dưa muối
Eng
- CC-CEDICT pickle; pickled cucumber
- Cihui pickle; pickled cucumber
Hán Việt: yêm hoàng qua · Pinyin: yān huáng guā
dưa muối