醅瓮

pēi wèngphôi úng

Hán Việt: phôi úng · Pinyin: pēi wèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.酒坛子。

Cấu tạo: 醅 (phôi) + 甕 (úng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒坛子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓮城 · 瓮安 · 瓮棺 · 瓮菜 · 甕形 · 瓮安县 · 瓮形的 · 瓮棺葬