醅醲 pēi nóng·phôi nùng Hán Việt: phôi nùng · Pinyin: pēi nóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指酒面浮起的浅碧色浓汁浮沫。 Cấu tạo: 醅 (phôi) + 𬪩 (nùng)Pinyinpēi nóngHán Việtphôi nùngCấu tạo醅 + 𬪩 · phôi + nùng nghĩa thành phần: phôi + nùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指酒面浮起的浅碧色浓汁浮沫。 Từ liên quan Gần nghĩa醅瓮 · 醅甕 · 醅酎 · 醅酒 · 醅酿 · 醅醁 · 醅釀 · 醅面