醇樂 chún lè · thuần nhạc Hán Việt: thuần nhạc · Pinyin: chún lè Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 樂 (nhạc)Pinyinchún lèHán Việtthuần nhạcCấu tạo醇 + 樂 · thuần + nhạc nghĩa thành phần: thuần + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指醇酒妇人之乐。Tân Hoa Tự Điển 1.指醇酒妇人之乐。