醇俗 chún sú · thuần tục Hán Việt: thuần tục · Pinyin: chún sú Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 俗 (tục)Pinyinchún súHán Việtthuần tụcCấu tạo醇 + 俗 · thuần + tục nghĩa thành phần: thuần + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淳朴的风俗。Tân Hoa Tự Điển 1.淳朴的风俗。