醇修 chún xiū · thuần tu Hán Việt: thuần tu · Pinyin: chún xiū Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 修 (tu)Pinyinchún xiūHán Việtthuần tuCấu tạo醇 + 修 · thuần + tu nghĩa thành phần: thuần + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专一修业。Tân Hoa Tự Điển 1.专一修业。