醇儒

chún rú thuần nho

Hán Việt: thuần nho · Pinyin: chún rú

Tổng quan

Cấu tạo: (thuần) + (nho)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學問專精純正的儒者。《漢書.卷五一.賈山傳》:「所言涉獵書記,不能為醇儒。」《南史.卷七一.儒林傳.何佟之傳》:「佟之少好三禮,師心獨學,強力專精……委曲誘誨,都下稱其醇儒。」也作「純儒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学识精粹纯正的儒者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学识精粹纯正的儒者。

Eng

  • Cihui 醇儒 chúnrú n. a pure-minded/honest scholar M:²wèi