醇冽 chún liè · thuần liệt Hán Việt: thuần liệt · Pinyin: chún liè Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 冽 (liệt)Pinyinchún lièHán Việtthuần liệtCấu tạo醇 + 冽 · thuần + liệt nghĩa thành phần: thuần + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 醇正浓烈。Tân Hoa Tự Điển 1.醇正浓烈。