醇古

chún gǔ thuần cổ

Hán Việt: thuần cổ · Pinyin: chún gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thuần) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"醕古"; 古朴,淳美质朴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"醕古"。 2.古朴,淳美质朴。