醇壹 chún yī · thuần nhất Hán Việt: thuần nhất · Pinyin: chún yī Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 壹 (nhất)Pinyinchún yīHán Việtthuần nhấtCấu tạo醇 + 壹 · thuần + nhất nghĩa thành phần: thuần + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"醇一"; 纯一,纯正。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"醇一"。 2.纯一,纯正。