醇尿 thuần niệu Hán Việt: thuần niệu Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 尿 (niệu)Hán Việtthuần niệuCấu tạo醇 + 尿 · thuần + niệu nghĩa thành phần: thuần + niệu