醇樸
thuần phác
Hán Việt: thuần phác · Pinyin: chún piáo
Tổng quan
chân thật: ngay thẳng/chất phác
Nghĩa
Việt
- Cihui chân thật: ngay thẳng/chất phác
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 淳厚質樸。《續漢書志.第一○.天文志上》:「三皇邁化,協神醇朴,謂五星如連珠,日月若合璧。」也作「醇樸」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"醇朴"。
Eng
- Cihui 醇樸 chúnpǔ s.v. gentle and honest