醇濃
thuần nùng
Hán Việt: thuần nùng · Pinyin: chún nóng
Tổng quan
thuần tuý
Nghĩa
Việt
- Cihui thuần tuý
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"醇醲"。
Eng
- Cihui 醇濃 húnnóng n. rich wine; strong spirits
Hán Việt: thuần nùng · Pinyin: chún nóng
thuần tuý