醇浓

chún nóngthuần nùng

Hán Việt: thuần nùng · Pinyin: chún nóng

Tổng quan

thuần tuý

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"醇醲"。

Cấu tạo: 醇 (thuần) + 濃 (nùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuần túy
  • VietPhrases thuần tuý
  • Tần suất từ thuần tuý
  • Biên soạn 醇濃 húnnóng n. rich wine; strong spirits

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"醇醲"。

Eng

  • Cihui 醇濃 húnnóng n. rich wine; strong spirits
  • Tần suất từ 醇濃 húnnóng n. rich wine; strong spirits

Từ liên quan

Gần nghĩa

浓厚 · 浓妆 · 浓密 · 浓度 · 浓汤 · 浓浓 · 浓淡 · 浓烈