醇源 chún yuán · thuần nguyên Hán Việt: thuần nguyên · Pinyin: chún yuán Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 源 (nguyên)Pinyinchún yuánHán Việtthuần nguyênCấu tạo醇 + 源 · thuần + nguyên nghĩa thành phần: thuần + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淳厚的源泉。Tân Hoa Tự Điển 1.淳厚的源泉。