醇溶膠 thuần dong giao Hán Việt: thuần dong giao Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 溶 (dong) + 膠 (giao)Hán Việtthuần dong giaoCấu tạo醇 + 溶 + 膠 · thuần + dong + giao nghĩa thành phần: thuần + dong + giao