醇烈 thuần liệt Hán Việt: thuần liệt Tổng quan đậm Cấu tạo: 醇 (thuần) + 烈 (liệt)Hán Việtthuần liệtTừ loạitínhCấu tạo醇 + 烈 · thuần + liệt nghĩa thành phần: thuần + liệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đậmVietPhrases đậmTần suất từ đậm Từ liên quan Gần nghĩa烈士 · 烈女 · 烈妇 · 烈属 · 烈山 · 烈屿 · 烈度 · 烈怒