醇烈 thuần liệt Hán Việt: thuần liệt Tổng quan đậm。味道醇厚濃烈。 Cấu tạo: 醇 (thuần) + 烈 (liệt)Hán Việtthuần liệtCấu tạo醇 + 烈 · thuần + liệt nghĩa thành phần: thuần + liệt Nghĩa ViệtCihui đậm。味道醇厚濃烈。