醇熟 chún shú · thuần thục Hán Việt: thuần thục · Pinyin: chún shú Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 熟 (thục)Pinyinchún shúHán Việtthuần thụcCấu tạo醇 + 熟 · thuần + thục nghĩa thành phần: thuần + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹成熟。Tân Hoa Tự Điển 1.犹成熟。