醇篤 chún dǔ · thuần đốc Hán Việt: thuần đốc · Pinyin: chún dǔ Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 篤 (đốc)Pinyinchún dǔHán Việtthuần đốcCấu tạo醇 + 篤 · thuần + đốc nghĩa thành phần: thuần + đốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"醇笃"; 敦厚诚笃。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"醇笃"。 2.敦厚诚笃。