醇粹

chún cuì thuần túy

Hán Việt: thuần túy · Pinyin: chún cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (thuần) + (túy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精純不雜。《楚辭.屈原.遠遊》:「玉色頩以脕顏兮,精醇粹而始狀。」《文選.左思.魏都賦》:「非醇粹之方壯,謀踳駮於王義。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精纯不杂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精纯不杂。

Eng

  • Cihui 醇粹 chúncuì s.v. pure; unadulterated