醇精
thuần tinh
Hán Việt: thuần tinh · Pinyin: chún jīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纯正精粹; 有机化合物。一种用途较广的溶剂,医学上用作麻醉剂。也称乙醚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.纯正精粹。 2.有机化合物。一种用途较广的溶剂,医学上用作麻醉剂。也称乙醚。
Eng
- Cihui 醇精 húnjīng n. spirit; alcohol