醇美
thuần mĩ
Hán Việt: thuần mĩ · Pinyin: chún měi
Tổng quan
đậm đà | phong phú | tuyệt vời
Nghĩa
Việt
- Cihui đậm đà | phong phú | tuyệt vời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 淳厚良美。《晉書.卷五二.阮种傳》:「播醇美之化,杜邪枉之路。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纯粹完美; 质厚味美; 淳朴美好。
- Tân Hoa Tự Điển 1.纯粹完美。 2.质厚味美。 3.淳朴美好。
Eng
- CC-CEDICT mellow|rich|superb
- Cihui mellow; rich; superb