醇聽 chún tīng · thuần thính Hán Việt: thuần thính · Pinyin: chún tīng Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 聽 (thính)Pinyinchún tīngHán Việtthuần thínhCấu tạo醇 + 聽 · thuần + thính nghĩa thành phần: thuần + thính