醇解 chún jiě · thuần giải Hán Việt: thuần giải · Pinyin: chún jiě Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 解 (giải)Pinyinchún jiěHán Việtthuần giảiCấu tạo醇 + 解 · thuần + giải nghĩa thành phần: thuần + giải