醇謹

chún jǐn thuần cẩn

Hán Việt: thuần cẩn · Pinyin: chún jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thuần) + (cẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 醇謹 húnjǐn v.p. gentle and judicious