醇郁
thuần úc
Hán Việt: thuần úc · Pinyin: chún yù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 香醇濃郁。如:「他煮的咖啡芳香醇郁,讓人喝了回味無窮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纯正馥郁。喻上乘之作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.纯正馥郁。喻上乘之作。
Hán Việt: thuần úc · Pinyin: chún yù