醇酒
thuần tửu
Hán Việt: thuần tửu · Pinyin: chún jiǔ
Tổng quan
rượu nguyên chất; rượu mạnh。味濃,香鬱的純正的美酒。
Nghĩa
Việt
- Cihui rượu nguyên chất; rượu mạnh。味濃,香鬱的純正的美酒。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 濃厚的酒。《漢書.卷三九.曹參傳》:「至者,參輒飲以醇酒。」明.江盈科《雪濤小說》:「井成,泉湧出,皆醇酒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 味厚的美酒; 乙醇,酒精。
- Tân Hoa Tự Điển 1.味厚的美酒。 2.乙醇,酒精。
Eng
- Cihui 醇酒 húnjiǔ* n. fine liquor/wine