醇釅 chún yàn · thuần nghiệm Hán Việt: thuần nghiệm · Pinyin: chún yàn Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 釅 (nghiệm)Pinyinchún yànHán Việtthuần nghiệmCấu tạo醇 + 釅 · thuần + nghiệm nghĩa thành phần: thuần + nghiệm