醇駟 chún sì · thuần tứ Hán Việt: thuần tứ · Pinyin: chún sì Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 駟 (tứ)Pinyinchún sìHán Việtthuần tứCấu tạo醇 + 駟 · thuần + tứ nghĩa thành phần: thuần + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓四匹马的毛色一样。Tân Hoa Tự Điển 1.谓四匹马的毛色一样。