醉厭厭 zuì yàn yàn · túy yếm yếm Hán Việt: túy yếm yếm · Pinyin: zuì yàn yàn Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 厭 (yếm) + 厭 (yếm)Pinyinzuì yàn yànHán Việttúy yếm yếmCấu tạo醉 + 厭 + 厭 · túy + yếm + yếm nghĩa thành phần: túy + yếm + yếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"醉恹恹"。 2.词牌名。即《南歌子》。调见宋贺铸《东山词》。