醉咧咧

Tổng quan

say lè nhè; say nhè。醉後言語不清的樣子。亦用以形容醉漢的舉止。

Cấu tạo: (túy) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui say lè nhè; say nhè。醉後言語不清的樣子。亦用以形容醉漢的舉止。