醉妝 zuì zhuāng · túy trang Hán Việt: túy trang · Pinyin: zuì zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 醉 (túy) + 妝 (trang)Pinyinzuì zhuāngHán Việttúy trangCấu tạo醉 + 妝 · túy + trang nghĩa thành phần: túy + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"醉妆"; 醉态; 醉态的装束。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"醉妆"。 2.醉态。 3.醉态的装束。