醉客
túy khách
Hán Việt: túy khách · Pinyin: zuì kè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喝醉酒的人; 指好饮酒的人; 木莲的谑称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喝醉酒的人。 2.指好饮酒的人。 3.木莲的谑称。
Eng
- Cihui 醉客 uìkè n. a drunkard
Hán Việt: túy khách · Pinyin: zuì kè